Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胫”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jìng

胫: biến thể của 脛|胫[jing4]

Từ vựng
jìng

胫: phần dưới của chân

Từ vựng
胫骨jìng gǔ

胫骨: xương chày

Cụm từ
护胫hù jìng

护胫: miếng bảo vệ ống chân; đệm bảo vệ ống chân

Cụm từ
不胫而走bù jìng ér zǒu

不胫而走: lan truyền nhanh; chạy như cháy rừng

Cụm từ