Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胡椒”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
胡椒hú jiāo

胡椒: hồ tiêu

Cụm từ
胡椒薄荷hú jiāo bò he

胡椒薄荷: bạc hà cay

Cụm từ
胡椒粒hú jiāo lì

胡椒粒: hạt tiêu; hạt của cây tiêu

Cụm từ
胡椒粉hú jiāo fěn

胡椒粉: tiêu xay (tức là bột)

Cụm từ
胡椒属hú jiāo shǔ

胡椒属: chi hồ tiêu (Piper spp.)

Cụm từ
胡椒子hú jiāo zǐ

胡椒子: hạt tiêu; hạt của hồ tiêu

Cụm từ
胡椒喷雾hú jiāo pēn wù

胡椒喷雾: bình xịt hơi cay; xịt OC

Cụm từ
黑胡椒hēi hú jiāo

黑胡椒: hạt tiêu đen

Cụm từ
辣胡椒là hú jiāo

辣胡椒: ớt cay

Cụm từ
白胡椒bái hú jiāo

白胡椒: hạt tiêu trắng

Cụm từ
牙买加胡椒Yá mǎi jiā hú jiāo

牙买加胡椒: tiêu Jamaica; allspice (Pimenta dioica)

Cụm từ
烤胡椒香肠kǎo hú jiāo xiāng cháng

烤胡椒香肠: xúc xích nướng tiêu; pepperoni

Cụm từ