Kết quả tra từ “背地”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
背地bèi dì
背地: một cách bí mật; riêng tư; sau lưng ai đó
背地风bèi dì fēng
背地风: sau lưng ai đó; một cách riêng tư; lén lút
背地里bèi dì li
背地里: sau lưng ai đó
褐背地山雀hè bèi dì shān què
褐背地山雀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ núi đất lưng nâu (Pseudopodoces humilis)
光背地鸫guāng bèi dì dōng
光背地鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét lưng trơn (Zoothera mollissima)