Kết quả cho “背地”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một cách bí mật; riêng tư; sau lưng ai đó
sau lưng ai đó
sau lưng ai đó; một cách riêng tư; lén lút
(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét lưng trơn (Zoothera mollissima)
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ núi đất lưng nâu (Pseudopodoces humilis)