Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背地风背地風

bèi dì fēng

背地风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背地风 trong tiếng Việt

sau lưng ai đó; một cách riêng tư; lén lút

Tra từ liên quan