Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背地

bèi dì

背地 là gì?

背地 [bèi dì] có nghĩa là một cách bí mật; riêng tư; sau lưng ai đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背地 trong tiếng Việt

  1. một cách bí mật
  2. riêng tư
  3. sau lưng ai đó

Cách đọc và ghi nhớ 背地

背地 được đọc là bèi dì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một cách bí mật; riêng tư; sau lưng ai đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan