Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背地里背地裡

bèi dì li

背地里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背地里 trong tiếng Việt

sau lưng ai đó

Tra từ liên quan