Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胆石”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
胆石dǎn shí

胆石: sỏi mật

Cụm từ
胆石绞痛dǎn shí jiǎo tòng

胆石绞痛: cơn đau quặn sỏi mật

Cụm từ
胆石症dǎn shí zhèng

胆石症: bệnh sỏi mật

Cụm từ