Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “肿瘤”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
肿瘤zhǒng liú

肿瘤: khối u

Cụm từ
肿瘤病医生zhǒng liú bìng yī shēng

肿瘤病医生: bác sĩ ung thư (y học)

Cụm từ
肿瘤学zhǒng liú xué

肿瘤学: ung thư học; nghiên cứu khối u

Cụm từ
肿瘤切除术zhǒng liú qiè chú shù

肿瘤切除术: phẫu thuật cắt bỏ u

Cụm từ
良性肿瘤liáng xìng zhǒng liú

良性肿瘤: khối u lành tính

Cụm từ
脑肿瘤nǎo zhǒng liú

脑肿瘤: u não

Cụm từ
恶性肿瘤è xìng zhǒng liú

恶性肿瘤: khối u ác tính

Cụm từ
国际肿瘤研究机构Guó jì Zhǒng liú Yán jiū Jī gòu

国际肿瘤研究机构: Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC)

Cụm từ