Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “股东”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
股东gǔ dōng

股东: cổ đông; người sở hữu cổ phần

Cụm từ
股东特别大会gǔ dōng tè bié dà huì

股东特别大会: đại hội cổ đông bất thường

Cụm từ
股东大会gǔ dōng dà huì

股东大会: đại hội cổ đông

Cụm từ
股东名册gǔ dōng míng cè

股东名册: sổ đăng ký cổ đông

Cụm từ
年度股东大会nián dù gǔ dōng dà huì

年度股东大会: đại hội cổ đông thường niên

Cụm từ
大股东dà gǔ dōng

大股东: cổ đông lớn; cổ đông đa số

Cụm từ