Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
股东名册股東名冊

gǔ dōng míng cè

股东名册 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 股东名册 trong tiếng Việt

sổ đăng ký cổ đông

Tra từ liên quan