Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大股东大股東

dà gǔ dōng

大股东 là gì?

大股东 [dà gǔ dōng] có nghĩa là cổ đông lớn; cổ đông đa số.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大股东 trong tiếng Việt

  1. cổ đông lớn
  2. cổ đông đa số

Cách đọc và ghi nhớ 大股东

大股东 được đọc là dà gǔ dōng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổ đông lớn; cổ đông đa số”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan