Kết quả tra từ “联网”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联网lián wǎng
联网: kết nối (hoặc được kết nối) mạng; kết nối mạng
物联网Wù lián wǎng
物联网: Internet vạn vật (IoT)
国际互联网络guó jì hù lián wǎng luò
国际互联网络: Internet
国家互联网信息办公室Guó jiā Hù lián wǎng Xìn xī Bàn gōng shì
国家互联网信息办公室: Cục Quản lý Không gian mạng Trung Quốc (CAC)
内联网nèi lián wǎng
内联网: mạng nội bộ
互联网络hù lián wǎng luò
互联网络: mạng lưới
互联网站hù lián wǎng zhàn
互联网站: trang web Internet
互联网Hù lián wǎng
互联网: Internet