Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “职守”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
职守zhí shǒu

职守: nhiệm vụ; trách nhiệm; cương vị

Cụm từ
疏忽职守shū hū zhí shǒu

疏忽职守: sao nhãng nhiệm vụ

Cụm từ
玩忽职守wán hū zhí shǒu

玩忽职守: sao nhãng nhiệm vụ; sơ suất trong nhiệm vụ; hành vi sai trái

Cụm từ
有亏职守yǒu kuī zhí shǒu

有亏职守: (bị kết tội) sao nhãng nhiệm vụ

Cụm từ
擅离职守shàn lí zhí shǒu

擅离职守: rời bỏ nhiệm vụ; trốn việc không phép

Cụm từ