Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玩忽职守玩忽職守

wán hū zhí shǒu

玩忽职守 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玩忽职守 trong tiếng Việt

  1. sao nhãng nhiệm vụ
  2. sơ suất trong nhiệm vụ
  3. hành vi sai trái
Tra từ liên quan