Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “职务”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
职务zhí wù

职务: chức vụ; vị trí; công việc; nhiệm vụ

Cụm từ
高级职务gāo jí zhí wù

高级职务: chức vụ cao; chức vụ cấp cao

Cụm từ
训导职务xùn dǎo zhí wù

训导职务: (Cơ đốc giáo) chức vụ giảng đạo

Cụm từ
管家职务guǎn jiā zhí wù

管家职务: công việc quản gia

Cụm từ
免去职务miǎn qù zhí wù

免去职务: miễn nhiệm; cách chức

Cụm từ