Kết quả tra từ “耳挖”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耳挖ěr wā
耳挖: dụng cụ lấy ráy tai
耳挖子ěr wā zi
耳挖子: dụng cụ lấy ráy tai
耳挖勺ěr wā sháo
耳挖勺: (phương ngữ) dụng cụ lấy ráy tai