Kết quả tra từ “耘”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耘yún
耘: làm cỏ
辛勤耕耘xīn qín gēng yún
辛勤耕耘: nỗ lực chăm chỉ và siêng năng (thành ngữ)
耕耘gēng yún
耕耘: cày và nhổ cỏ; làm nông; (ví von) làm việc hoặc học tập chăm chỉ
一分耕耘,一分收获yī fēn - gēng yún , yī fēn - shōu huò
一分耕耘,一分收获: (thành ngữ) gieo nhân nào, gặt quả nấy