Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耕耘

gēng yún

耕耘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耕耘 trong tiếng Việt

  1. cày và nhổ cỏ
  2. làm nông
  3. (ví von) làm việc hoặc học tập chăm chỉ
Tra từ liên quan