Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辛勤耕耘

xīn qín gēng yún

辛勤耕耘 là gì?

辛勤耕耘 [xīn qín gēng yún] có nghĩa là nỗ lực chăm chỉ và siêng năng (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辛勤耕耘 trong tiếng Việt

nỗ lực chăm chỉ và siêng năng (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 辛勤耕耘

辛勤耕耘 được đọc là xīn qín gēng yún, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nỗ lực chăm chỉ và siêng năng (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan