Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “耕耘”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
耕耘gēng yún

耕耘: cày và nhổ cỏ; làm nông; (ví von) làm việc hoặc học tập chăm chỉ

Cụm từ
辛勤耕耘xīn qín gēng yún

辛勤耕耘: nỗ lực chăm chỉ và siêng năng (thành ngữ)

Thành ngữ
一分耕耘,一分收获yī fēn - gēng yún , yī fēn - shōu huò

一分耕耘,一分收获: (thành ngữ) gieo nhân nào, gặt quả nấy

Thành ngữ