Kết quả cho “耕耘”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cày và nhổ cỏ; làm nông; (ví von) làm việc hoặc học tập chăm chỉ
nỗ lực chăm chỉ và siêng năng (thành ngữ)
(thành ngữ) gieo nhân nào, gặt quả nấy
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cày và nhổ cỏ; làm nông; (ví von) làm việc hoặc học tập chăm chỉ
nỗ lực chăm chỉ và siêng năng (thành ngữ)
(thành ngữ) gieo nhân nào, gặt quả nấy