Kết quả tra từ “考勤”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
考勤kǎo qín
考勤: điểm danh (ở trường học hoặc nơi làm việc); theo dõi hiệu quả (của công nhân)
考勤表kǎo qín biǎo
考勤表: bảng chấm công
考勤簿kǎo qín bù
考勤簿: sổ ghi chấm công