Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “翼龙”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
翼龙yì lóng

翼龙: khủng long bay

Cụm từ
惊恐翼龙Jīng kǒng yì lóng

惊恐翼龙: Phobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid)

Cụm từ
赫伯斯翼龙Hè bó sī yì lóng

赫伯斯翼龙: Herbstosaurus (một chi thằn lằn bay)

Cụm từ
无齿翼龙Wú chǐ yì lóng

无齿翼龙: Pteranodon (một chi thằn lằn bay)

Cụm từ
准噶尔翼龙Zhǔn gá ěr yì lóng

准噶尔翼龙: Dsungaripterus (một chi thằn lằn bay)

Cụm từ