Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “羼”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chàn

羼: trộn; phối; hòa loãng; pha tạp

Từ vựng
羼杂chàn zá

羼杂: trộn; phối; hòa loãng; pha tạp; lẫn lộn; tạp chủng

Cụm từ
羼水chàn shuǐ

羼水: pha nước (rượu); pha tạp

Cụm từ
滴水不羼dī shuǐ bù chàn

滴水不羼: không pha loãng dù chỉ một giọt; một trăm phần trăm

Cụm từ