Kết quả tra từ “羟基”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羟基qiǎng jī
羟基: nhóm hydroxyl -OH
羟基磷灰石qiǎng jī lín huī shí
羟基磷灰石: hydroxy-apatite (một dạng khoáng chất phosphat canxi được tìm thấy trong xương và răng)
羟基丁酸qiǎng jī dīng suān
羟基丁酸: axit gamma-hydroxybutyric, GHB
对羟基苯甲酸酯duì qiǎng jī běn jiǎ suān zhǐ
对羟基苯甲酸酯: paraben (hóa học)