Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “美术”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
美术měi shù

美术: nghệ thuật; mỹ thuật; hội họa; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
美术馆měi shù guǎn

美术馆: phòng trưng bày nghệ thuật

Cụm từ
美术编辑měi shù biān jí

美术编辑: (publishing) bố cục và đồ họa; thiết kế đồ họa; biên tập viên mỹ thuật; nhà thiết kế đồ họa

Cụm từ
美术品měi shù pǐn

美术品: tác phẩm nghệ thuật

Cụm từ
美术史měi shù shǐ

美术史: lịch sử nghệ thuật

Cụm từ
广州美术学院Guǎng zhōu Měi shù Xué yuàn

广州美术学院: Học viện Mỹ thuật Quảng Châu

Cụm từ
工艺美术gōng yì měi shù

工艺美术: nghệ thuật ứng dụng

Cụm từ
中国美术馆Zhōng guó Měi shù guǎn

中国美术馆: Bảo tàng Nghệ thuật Quốc gia Trung Quốc

Cụm từ