Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美术美術

měi shù

美术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美术 trong tiếng Việt

nghệ thuật; mỹ thuật; hội họa; LT:種|种[zhong3]

Tra từ liên quan