美术编辑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
美术编辑
(publishing) bố cục và đồ họa; thiết kế đồ họa; biên tập viên mỹ thuật; nhà thiết kế đồ họa
Giản thể美术编辑
Phồn thể美術編輯
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng