Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罗拉”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
罗拉luó lā

罗拉: con lăn (từ mượn)

Cụm từ
蒙托罗拉Méng tuō luó lā

蒙托罗拉: Motorola

Cụm từ
科罗拉多州Kē luó lā duō zhōu

科罗拉多州: Colorado

Cụm từ
科罗拉多大峡谷Kē luó lā duō dà xiá gǔ

科罗拉多大峡谷: Đại vực Grand Canyon (Colorado)

Cụm từ
科罗拉多Kē luó lā duō

科罗拉多: Colorado

Cụm từ
摩托罗拉Mó tuō luó lā

摩托罗拉: Motorola

Cụm từ