Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “网球”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
网球wǎng qiú

网球: quần vợt; trái bóng tennis; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
网球赛wǎng qiú sài

网球赛: trận đấu tennis; giải thi đấu tennis; LT:場|场[chang3]

Cụm từ
网球场wǎng qiú chǎng

网球场: sân tennis

Cụm từ
温布尔登网球公开赛Wēn bù ěr dēng Wǎng qiú Gōng kāi sài

温布尔登网球公开赛: Giải vô địch quần vợt Wimbledon

Cụm từ
棍网球gùn wǎng qiú

棍网球: lacrosse

Cụm từ
擦网球cā wǎng qiú

擦网球: bóng chạm lưới; let (quần vợt v.v.)

Cụm từ
壁网球bì wǎng qiú

壁网球: môn jai alai (thể thao)

Cụm từ