网球
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
网球
quần vợt; trái bóng tennis; LT:個|个[ge4]
Giản thể网球
Phồn thể網球
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng