Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网球網球

wǎng qiú

网球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网球 trong tiếng Việt

  1. quần vợt
  2. trái bóng tennis
  3. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan