Kết quả tra từ “缔约”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缔约dì yuē
缔约: ký kết hiệp ước
缔约方dì yuē fāng
缔约方: bên trong hợp đồng, hiệp ước, v.v
缔约国dì yuē guó
缔约国: quốc gia ký kết; các nước tham gia hiệp ước