Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “绵绵”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
绵绵mián mián

绵绵: liên tục; không ngừng

Cụm từ
绵绵不绝mián mián bù jué

绵绵不绝: liên tục; không dứt

Cụm từ
软绵绵ruǎn mián mián

软绵绵: mềm; mượt; mềm nhũn; yếu ớt; ủy mị

Cụm từ