Kết quả tra từ “绵绵”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绵绵mián mián
绵绵: liên tục; không ngừng
绵绵不绝mián mián bù jué
绵绵不绝: liên tục; không dứt
软绵绵ruǎn mián mián
软绵绵: mềm; mượt; mềm nhũn; yếu ớt; ủy mị