Kết quả cho “绰”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(hình thức kết hợp) rộng rãi; khoáng đạt; (văn học) duyên dáng; dùng trong 綽號|绰号[chuo4 hao4] và 綽名|绰名[chuo4 ming2]
chộp; vồ lấy; biến thể của 焯[chao1]
biệt danh
biệt danh
(văn học) duyên dáng; quyến rũ
(thành ngữ) dư dả
rộng rãi; thư thái; thoải mái; khá giả
xa hoa; rộng rãi với tiền bạc
mờ ảo; không rõ ràng
duyên dáng; đáng yêu