Kết quả tra từ “统计学”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统计学tǒng jì xué
统计学: thống kê học
有统计学意义yǒu tǒng jì xué yì yì
有统计学意义: có ý nghĩa thống kê
心理统计学xīn lǐ tǒng jì xué
心理统计学: tâm lý học định lượng; tâm lý trắc học
人口统计学rén kǒu tǒng jì xué
人口统计学: nghiên cứu dân số; thống kê dân số