Kết quả tra từ “结石”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
结石jié shí
结石: (y học) sỏi; sạn
胆结石dǎn jié shí
胆结石: sỏi mật
肾结石shèn jié shí
肾结石: sỏi thận