Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “结石”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
结石
jié shí

(y học) sỏi; sạn

Cụm từ
肾结石
shèn jié shí

sỏi thận

Cụm từ
胆结石
dǎn jié shí

sỏi mật

Cụm từ