结石 là gì?
结石 [jié shí] có nghĩa là (y học) sỏi; sạn.
Nghĩa của từ 结石 trong tiếng Việt
- (y học) sỏi
- sạn
Cách đọc và ghi nhớ 结石
结石 được đọc là jié shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(y học) sỏi; sạn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .