Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结石結石

jié shí

结石 là gì?

结石 [jié shí] có nghĩa là (y học) sỏi; sạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结石 trong tiếng Việt

  1. (y học) sỏi
  2. sạn

Cách đọc và ghi nhớ 结石

结石 được đọc là jié shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(y học) sỏi; sạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan