Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肾结石腎結石

shèn jié shí

肾结石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肾结石 trong tiếng Việt

sỏi thận

Tra từ liên quan