Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “结束”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
结束jié shù

结束: chấm dứt; hoàn thành; kết thúc; kết luận; khép lại

Cụm từ
结束语jié shù yǔ

结束语: lời kết luận

Cụm từ
结束工作jié shù gōng zuò

结束工作: hoàn thành công việc

Cụm từ
行将结束xíng jiāng jié shù

行将结束: gần kết thúc; sắp sửa kết luận

Cụm từ
未结束wèi jié shù

未结束: chưa hoàn thành; chưa giải quyết

Cụm từ