Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “经痛”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
经痛jīng tòng

经痛: đau bụng kinh nguyệt

Cụm từ
神经痛shén jīng tòng

神经痛: đau thần kinh (y học)

Cụm từ
坐骨神经痛zuò gǔ shén jīng tòng

坐骨神经痛: đau thần kinh tọa

Cụm từ