Kết quả cho “经痛”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đau bụng kinh nguyệt
đau thần kinh (y học)
đau thần kinh tọa
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đau bụng kinh nguyệt
đau thần kinh (y học)
đau thần kinh tọa