经痛經痛 jīng tòng 经痛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 经痛 trong tiếng Việt đau bụng kinh nguyệt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan