Kết quả tra từ “绌”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绌chù
绌: lụa đỏ thẫm; sự thiếu hụt; khâu vá
紧绌jǐn chù
紧绌: thiếu hụt cung ứng
相形见绌xiāng xíng jiàn chù
相形见绌: bị lu mờ khi so sánh (thành ngữ)
岁计余绌suì jì yú chù
岁计余绌: thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)
心余力绌xīn yú lì chù
心余力绌: xem 心有餘而力不足|心有余而力不足[xin1 you3 yu2 er2 li4 bu4 zu2]
左支右绌zuǒ zhī yòu chù
左支右绌: lâm vào hoàn cảnh khó khăn