Kết quả tra từ “细语”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
细语xì yǔ
细语: trò chuyện với giọng nhỏ
轻言细语qīng yán xì yǔ
轻言细语: nói chuyện nhẹ nhàng
轻声细语qīng shēng xì yǔ
轻声细语: nói chuyện nhẹ nhàng; thì thầm (thành ngữ)
呢喃细语ní nán xì yǔ
呢喃细语: thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ); lẩm bẩm
低声细语dī shēng xì yǔ
低声细语: thì thầm; nói khẽ (thành ngữ)