Kết quả tra từ “细菌”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
细菌xì jūn
细菌: vi khuẩn; mầm bệnh
细菌群xì jūn qún
细菌群: cộng đồng vi khuẩn (ví dụ: trong ruột)
细菌病毒xì jūn bìng dú
细菌病毒: thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn
细菌武器xì jūn wǔ qì
细菌武器: vũ khí sinh học (sử dụng vi trùng)
细菌战xì jūn zhàn
细菌战: chiến tranh sinh học; chiến tranh vi trùng
细菌性痢疾xì jūn xìng lì jí
细菌性痢疾: bệnh lỵ trực khuẩn
蓝细菌lán xì jūn
蓝细菌: Vi khuẩn lam (tảo lam)
氰基细菌qíng jī xì jūn
氰基细菌: vi khuẩn lam