蓝细菌藍細菌 lán xì jūn 蓝细菌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蓝细菌 trong tiếng Việt Vi khuẩn lam (tảo lam) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan