Kết quả tra từ “组胺”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
组胺zǔ àn
组胺: histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ)
抗组胺药kàng zǔ àn yào
抗组胺药: kháng histamine
抗组胺剂kàng zǔ àn jì
抗组胺剂: thuốc kháng histamine
抗组胺kàng zǔ àn
抗组胺: kháng histamine