Kết quả cho “练习”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
luyện tập
sách bài tập
sân tập golf; sân luyện tập; sân tập luyện
vở bài tập; sách bài tập; LT:本[ben3]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
luyện tập
sách bài tập
sân tập golf; sân luyện tập; sân tập luyện
vở bài tập; sách bài tập; LT:本[ben3]