Kết quả tra từ “练习”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
练习liàn xí
练习: luyện tập; bài tập; rèn luyện; thực hành; LT:個|个[ge4]
练习本liàn xí běn
练习本: vở bài tập; sách bài tập; LT:本[ben3]
练习场liàn xí chǎng
练习场: sân tập golf; sân luyện tập; sân tập luyện
练习册liàn xí cè
练习册: sách bài tập