练习本
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
练习本
vở bài tập; sách bài tập; LT:本[ben3]
Giản thể练习本
Phồn thể練習本
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng