练习场練習場 liàn xí chǎng 练习场 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 练习场 trong tiếng Việt sân tập golf; sân luyện tập; sân tập luyện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan