Kết quả tra từ “纺织”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纺织fǎng zhī
纺织: dệt may
纺织者fǎng zhī zhě
纺织者: thợ dệt
纺织物fǎng zhī wù
纺织物: vật liệu dệt
纺织厂fǎng zhī chǎng
纺织厂: nhà máy dệt; nhà máy xe sợi
纺织工业fǎng zhī gōng yè
纺织工业: ngành công nghiệp dệt may
纺织娘fǎng zhī niáng
纺织娘: châu chấu tai dài; châu chấu sừng dài
纺织品fǎng zhī pǐn
纺织品: dệt may; vải vóc