Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纺织娘紡織孃

fǎng zhī niáng

纺织娘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纺织娘 trong tiếng Việt

châu chấu tai dài; châu chấu sừng dài

Tra từ liên quan